越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mức độ” (1)
mức độ
英语
名level / degree
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
The danger level of this chemical is very high.
相关词“mức độ” (2)
sự tín nhiệm quá mức đối với trái phiếu

英语
名excessive trust in public debt
mức độ nghiêm trọng
英语
短语severity level
Mức độ nghiêm trọng của thiệt hại vẫn đang được đánh giá.
The severity level of the damage is still being assessed.
短语“mức độ” (6)
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
The danger level of this chemical is very high.
Mức độ này khá khó.
This level is quite difficult.
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
The patient needs an abdominal scan to assess the extent of the injury.
Mức độ nghiêm trọng của thiệt hại vẫn đang được đánh giá.
The severity level of the damage is still being assessed.
Mức độ công tâm của trọng tài là rất quan trọng.
The level of impartiality of the referee is very important.
Chúng tôi phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro.
We classify customers by risk level.
